mint sauce

mint sauce

She serves roast lamb with a small bowl of mint sauce on the side.

Định nghĩa

Danh từ: - Nước sốt bạc hà (thường dùng với thịt cừu): "mint sauce" một loại nước sốt được làm từ giấm pha loãng đường, kết hợp với bạc hà băm nhỏ. thường được dùng làm gia vị chấm hoặc rưới lên các món thịt, đặc biệt thịt cừu nướng, để tăng hương vị tươi mát.

dụ sử dụng
  • (Thịt cừu nướng được dùng kèm với một muỗng lớn nước sốt bạc hà.)
  • (Tôi thích vị tươi mát của nước sốt bạc hà khi ăn với thịt nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make mint sauce": tự làm nước sốt bạc hà tại nhà.
    • She learned to make mint sauce by chopping fresh mint leaves and mixing them with vinegar and sugar. ( ấy đã học cách làm nước sốt bạc hà bằng cách băm nhỏ bạc hà tươi trộn chúng với giấm đường.)
  • "a spoonful of mint sauce": một thìa nước sốt bạc hà.
    • Add a spoonful of mint sauce to your lamb for extra flavor. (Thêm một thìa nước sốt bạc hà vào thịt cừu của bạn để tăng thêm hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Mint jelly (danh từ): thạch bạc hà, một loại gia vị tương tự nhưng dạng đặc hơn, thường được dùng với thịt cừu.
  • Mint chutney (danh từ): tương bạc hà, một loại sốt đặc hơn, thường thêm ớt gia vị, phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ.
Từ đồng nghĩa
  • Mint dressing: nước sốt bạc hà (thường dùng cho salad).
  • Herb sauce: nước sốt thảo mộc (nói chung, nhưng không đặc trưng cho bạc hà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mint sauce".

Thành ngữ liên quan
  • "Not to have a mint sauce": (không phổ biến) có thể ám chỉ thiếu đi một yếu tố quan trọng, nhưng không phải thành ngữ chuẩn.
  • "To go with mint sauce": (hiếm) dùng để chỉ một món ăn kết hợp hoàn hảo với nước sốt bạc hà, thường thịt cừu.

Từ gần giống